Ở thành phố Đà Nẵng, cộng đồng người Ve, một nhóm thuộc dân tộc Giẻ Triêng, vẫn tiếp tục lưu giữ một phong tục cưới hỏi đặc sắc. Trong lễ cưới, nhà gái sẽ tặng cho nhà trai một tấm dồ đôi, được chính cô gái dệt thủ công trong nhiều năm trước khi bước vào hôn nhân.

Tấm dồ đôi là một sản phẩm thổ cẩm dày và đẹp, có kích thước khoảng 3 mét dài và 2 mét rộng, được ghép từ hai mảnh vải do chính cô gái dệt. Quá trình tạo ra tấm dồ đôi đòi hỏi sự nhẫn nại, khéo léo và tình cảm sâu sắc, thường mất từ 3 đến 4 năm để hoàn thành. Tấm dồ đôi không chỉ mang thông điệp về sự khéo léo mà còn là tấm lòng thủy chung, nhân văn của người phụ nữ Ve.

Ở xã Đắc Pring, nơi tập trung đông người Ve sinh sống, nhiều phong tục truyền thống vẫn được gìn giữ nguyên vẹn. Người Ve sống bằng nghề làm rẫy, săn bắt, đánh cá và theo chế độ song hệ: con trai theo họ cha, con gái theo họ mẹ. Họ có quan niệm rất văn minh rằng con cái, bất kể giới tính nào đều quý giá.

Trước khi lập gia đình, chàng trai người Ve phải trải qua nghi thức cà răng và không còn ngủ ở nhà làng, đánh dấu bước trưởng thành. Còn người con gái, trước khi lấy chồng sẽ xỏ tai, đeo trang sức. Đó là những nghi thức tiền hôn nhân mang tính biểu trưng của cộng đồng người Ve ở miền núi Đà Nẵng.

Trong chuyện tình cảm, người Ve bày tỏ tình yêu bằng nghệ thuật dân gian: chàng trai dùng tiếng khèn, còn cô gái đáp lại bằng lời ca. Khi cả hai thuận ý, nhà trai sẽ nhờ mai mối đến thưa chuyện. Sau đó, hai gia đình tổ chức lễ ‘Ka để trăng’ để chính thức bàn chuyện cưới hỏi. Kể từ đó, đôi trẻ sẽ thay phiên sang ăn cơm nhà nhau mỗi ngày trong vòng vài tháng đến một năm, trước khi tổ chức lễ cưới chính thức – gọi là Lễ Bế chia.
Trong lễ cưới người Ve, lễ vật quan trọng nhất là tấm dồ đôi do nhà gái mang sang. Tấm dồ đôi là một phần không thể thiếu trong đám cưới người Ve, thể hiện tấm lòng son sắt, thuỷ chung của cô gái.
Bà Pơ Loong Thị Liêm (64 tuổi, xã Đắc Pring) chia sẻ: ‘Thổ cẩm của phụ nữ Ve được làm bằng nguyên liệu tự nhiên từ cây, cỏ, lá, hoa của rừng núi, màu nhuộm từ lá cây, nghệ, bồ kết, tro bếp… Đến nay, chúng tôi còn lưu giữ truyền thống trên từng tấm vải thổ cẩm với các dải hoa văn trang trí kết hợp giữa màu đỏ và màu trắng, giữa màu chàm với màu vàng. Mỗi hoa văn trên vải đều kể lại câu chuyện về thần núi, thần suối, tổ tiên… ‘.
Già làng Pơ Loong Tý (78 tuổi) kể chuyện, theo truyền thống, tấm dồ đôi không chỉ để người Ve dùng đắp ấm chống lại cái rét của những cơn mưa rừng đằng đẵng mà còn được xem là món quà sính lễ trao tặng trong đám cưới. Với người Ve, đám cưới không có tấm dồ đôi thì không gọi là đám cưới.
Số lượng tấm dồ đôi nhà gái chuẩn bị phụ thuộc vào khả năng và sự cần mẫn của cô gái. Tuy nhiên, dù chỉ một tấm, nó cũng mang đầy đủ ý nghĩa biểu trưng: hai mảnh vải tượng trưng cho hai cuộc đời, giờ khép lại thành một mái ấm. Họ sẽ cùng chung sống, sinh con đẻ cái, và được hai họ chúc phúc.
Ngày nay, dù cuộc sống đã có nhiều đổi thay, nhiều gia đình người Ve vẫn duy trì nét đẹp này như một phần hồn cốt văn hóa. Tấm dồ đôi không chỉ là hồi môn, mà là sự kết tinh của công sức, đạo lý, tinh thần nhân văn, điều khiến đám cưới người Ve trở nên đặc biệt, giàu bản sắc và đáng trân quý giữa đại ngàn Trường Sơn.
Khi hội nhập văn hoá diễn ra ngày càng mạnh mẽ ở miền núi Đà Nẵng, tấm dồ đôi của người Ve không chỉ là minh chứng của tình yêu đôi lứa, mà còn là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại. Trong không gian đậm chất núi rừng ấy, từng sợi chỉ, từng họa tiết trên tấm dồ đôi như tiếp tục kể câu chuyện của bản làng – bản tình ca bền bỉ giữa đại ngàn.